articulatio humeri
Định nghĩa
Danh từ: - Khớp vai: "articulatio humeri" là thuật ngữ giải phẫu chỉ khớp nối giữa đầu xương cánh tay (humerus) và ổ chảo của xương bả vai (scapula). Đây là một khớp chỏm cầu (ball-and-socket joint), cho phép cử động linh hoạt theo nhiều hướng.
Ví dụ sử dụng
- (Khớp vai là khớp linh hoạt nhất trong cơ thể con người.)
- (Chấn thương khớp vai có thể gây đau dữ dội và hạn chế cử động cánh tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "articulatio humeri dislocation": trật khớp vai.
- A common sports injury is an articulatio humeri dislocation. (Một chấn thương thể thao phổ biến là trật khớp vai.)
- "articulatio humeri joint capsule": bao khớp vai.
- The articulatio humeri joint capsule is reinforced by ligaments. (Bao khớp vai được củng cố bởi các dây chằng.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể phổ biến: "articulatio humeri" là thuật ngữ y học chính xác, không có dạng rút gọn thông dụng.
- Từ gần giống:
- Shoulder joint (khớp vai): thuật ngữ tiếng Anh thông thường.
- Glenohumeral joint (khớp ổ chảo-cánh tay): tên gọi khác tương đương trong giải phẫu.
Từ đồng nghĩa
- Khớp vai: dùng trong ngữ cảnh hàng ngày.
- Khớp ổ chảo-cánh tay: thuật ngữ chính xác hơn trong y học.
Các cụm từ (không có phrasal verbs vì là danh từ)
- Articulatio humeri anatomy: giải phẫu khớp vai.
- Articulatio humeri function: chức năng khớp vai.
Thành ngữ liên quan
- "Shoulder to shoulder": sát cánh bên nhau (không liên quan trực tiếp đến khớp vai, nhưng dùng hình ảnh của vai).
- They stood shoulder to shoulder during the crisis. (Họ sát cánh bên nhau trong cuộc khủng hoảng.)